首時 shǒu shí · thủ thì Hán Việt: thủ thì · Pinyin: shǒu shí Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 時 (thì)Pinyinshǒu shíHán Việtthủ thìCấu tạo首 + 時 · thủ + thì nghĩa thành phần: thủ + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四时之首。指四季中每季的第一个月,即正月﹑四月﹑七月﹑十月。Tân Hoa Tự Điển 1.四时之首。指四季中每季的第一个月,即正月﹑四月﹑七月﹑十月。