首望

shǒu wàng thủ vọng

Hán Việt: thủ vọng · Pinyin: shǒu wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头等望族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头等望族。