首末 shǒu mò · thủ mạt Hán Việt: thủ mạt · Pinyin: shǒu mò Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 末 (mạt)Pinyinshǒu mòHán Việtthủ mạtCấu tạo首 + 末 · thủ + mạt nghĩa thành phần: thủ + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自始至终; 本末,原委。Tân Hoa Tự Điển 1.自始至终。 2.本末,原委。