首本 shǒu běn · thủ bổn Hán Việt: thủ bổn · Pinyin: shǒu běn Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 本 (bổn)Pinyinshǒu běnHán Việtthủ bổnCấu tạo首 + 本 · thủ + bổn nghĩa thành phần: thủ + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓砍去木之根梢,使它粗细一致。Tân Hoa Tự Điển 1.谓砍去木之根梢,使它粗细一致。