首標 thủ tiêu Hán Việt: thủ tiêu Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 標 (tiêu)Hán Việtthủ tiêuCấu tạo首 + 標 · thủ + tiêu nghĩa thành phần: thủ + tiêu Nghĩa EngCihui 首標 hǒubiāo n. header; heading