首楞 shǒu léng · thủ lăng Hán Việt: thủ lăng · Pinyin: shǒu léng Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 楞 (lăng)Pinyinshǒu léngHán Việtthủ lăngCấu tạo首 + 楞 · thủ + lăng nghĩa thành phần: thủ + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛典《首楞严经》的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.佛典《首楞严经》的省称。