首波 shǒu bō · thủ ba Hán Việt: thủ ba · Pinyin: shǒu bō Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 波 (ba)Pinyinshǒu bōHán Việtthủ baCấu tạo首 + 波 · thủ + ba nghĩa thành phần: thủ + ba