首塗 shǒu tú · thủ đồ Hán Việt: thủ đồ · Pinyin: shǒu tú Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 塗 (đồ)Pinyinshǒu túHán Việtthủ đồCấu tạo首 + 塗 · thủ + đồ nghĩa thành phần: thủ + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"首途"。