首點 thủ điểm Hán Việt: thủ điểm Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 點 (điểm)Hán Việtthủ điểmCấu tạo首 + 點 · thủ + điểm nghĩa thành phần: thủ + điểm Nghĩa EngCihui 首點 hǒudiǎn n. first point