首狀

shǒu zhuàng thủ trạng

Hán Việt: thủ trạng · Pinyin: shǒu zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言自供状; 犹诉状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言自供状。 2.犹诉状。