首班

shǒu bān thủ ban

Hán Việt: thủ ban · Pinyin: shǒu bān

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹首席,首脑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹首席,首脑。

Eng

  • Cihui 首班 hǒubān n. the first flight

ja

  • JMdict head|leader|prime minister