首班車

shǒu bān chē thủ ban xa

Hán Việt: thủ ban xa · Pinyin: shǒu bān chē

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (ban) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按班次行驶的第一班车。也叫首车;借指第一次机会。