首璫

shǒu dāng thủ đang

Hán Việt: thủ đang · Pinyin: shǒu dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宦官头目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宦官头目。