首甲

shǒu jiǎ thủ giáp

Hán Việt: thủ giáp · Pinyin: shǒu jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头盔; 殿试第一等; 泛指第一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头盔。 2.殿试第一等。 3.泛指第一。