首祚

shǒu zuò thủ tộ

Hán Việt: thủ tộ · Pinyin: shǒu zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一年的开头。祚,年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一年的开头。祚,年。

Eng

  • Cihui 首祚 shǒuzuò n. beginning of a year