首禍 shǒu huò · thủ họa Hán Việt: thủ họa · Pinyin: shǒu huò Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 禍 (họa)Pinyinshǒu huòHán Việtthủ họaCấu tạo首 + 禍 · thủ + họa nghĩa thành phần: thủ + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开启祸端; 祸首。Tân Hoa Tự Điển 1.开启祸端。 2.祸首。