首禾 shǒu hé · thủ hòa Hán Việt: thủ hòa · Pinyin: shǒu hé Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 禾 (hòa)Pinyinshǒu héHán Việtthủ hòaCấu tạo首 + 禾 · thủ + hòa nghĩa thành phần: thủ + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以禾为榜样。比喻不忘根本。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以禾为榜样。比喻不忘根本。