首秀 shǒu xiù · thủ tú Hán Việt: thủ tú · Pinyin: shǒu xiù Tổng quan ra mắt Cấu tạo: 首 (thủ) + 秀 (tú)Pinyinshǒu xiùHán Việtthủ túCấu tạo首 + 秀 · thủ + tú nghĩa thành phần: thủ + tú Nghĩa ViệtCihui ra mắtEngCC-CEDICT debutCihui debut