首種 shǒu zhǒng · thủ chủng Hán Việt: thủ chủng · Pinyin: shǒu zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 種 (chủng)Pinyinshǒu zhǒngHán Việtthủ chủngCấu tạo首 + 種 · thủ + chủng nghĩa thành phần: thủ + chủng