首稼 shǒu jià · thủ giá Hán Việt: thủ giá · Pinyin: shǒu jià Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 稼 (giá)Pinyinshǒu jiàHán Việtthủ giáCấu tạo首 + 稼 · thủ + giá nghĩa thành phần: thủ + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即首种。Tân Hoa Tự Điển 1.即首种。