首章 shǒu zhāng · thủ chương Hán Việt: thủ chương · Pinyin: shǒu zhāng Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 章 (chương)Pinyinshǒu zhāngHán Việtthủ chươngCấu tạo首 + 章 · thủ + chương nghĩa thành phần: thủ + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 第一章。Tân Hoa Tự Điển 1.第一章。jaJMdict beginning of a book