首端 shǒu duān · thủ đoan Hán Việt: thủ đoan · Pinyin: shǒu duān Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 端 (đoan)Pinyinshǒu duānHán Việtthủ đoanCấu tạo首 + 端 · thủ + đoan nghĩa thành phần: thủ + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开端;开始。Tân Hoa Tự Điển 1.开端;开始。