首策

shǒu cè thủ sách

Hán Việt: thủ sách · Pinyin: shǒu cè

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 首谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.首谋。