首簡 shǒu jiǎn · thủ giản Hán Việt: thủ giản · Pinyin: shǒu jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 簡 (giản)Pinyinshǒu jiǎnHán Việtthủ giảnCấu tạo首 + 簡 · thủ + giản nghĩa thành phần: thủ + giản