首罗 thủ la Hán Việt: thủ la Tổng quan thủ la (異類)八夜叉之一。又周羅髮也。見周羅髮條。梵Cālaka,又Cūḍa。☸ Cấu tạo: 首 (thủ) + 罗 (la)Hán Việtthủ laCấu tạo首 + 罗 · thủ + la nghĩa thành phần: thủ + la Nghĩa ViệtCihui thủ la (異類)八夜叉之一。又周羅髮也。見周羅髮條。梵Cālaka,又Cūḍa。☸