首聯 shǒu lián · thủ liên Hán Việt: thủ liên · Pinyin: shǒu lián Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 聯 (liên)Pinyinshǒu liánHán Việtthủ liênCấu tạo首 + 聯 · thủ + liên nghĩa thành phần: thủ + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指律诗的第一联(一、二两句)。不必对仗。因其居于一首诗的头部而得名。