首職 shǒu zhí · thủ chức Hán Việt: thủ chức · Pinyin: shǒu zhí Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 職 (chức)Pinyinshǒu zhíHán Việtthủ chứcCấu tạo首 + 職 · thủ + chức nghĩa thành phần: thủ + chức