首臺 shǒu tái · thủ thai Hán Việt: thủ thai · Pinyin: shǒu tái Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 臺 (thai)Pinyinshǒu táiHán Việtthủ thaiCấu tạo首 + 臺 · thủ + thai nghĩa thành phần: thủ + thai