首航

thủ hàng

Hán Việt: thủ hàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (hàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 首次航行。如:「這家廉價航空公司宣布首航歐洲的班機已客滿。」

Eng

  • Cihui 首航 hǒuháng n. maiden voyage/flight