首艙 thủ thương Hán Việt: thủ thương Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 艙 (thương)Hán Việtthủ thươngCấu tạo首 + 艙 · thủ + thương nghĩa thành phần: thủ + thương Nghĩa EngCihui 首艙 hǒucāng n. 1. first-class cabin 2. front cabin