首薦 shǒu jiàn · thủ tiến Hán Việt: thủ tiến · Pinyin: shǒu jiàn Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 薦 (tiến)Pinyinshǒu jiànHán Việtthủ tiếnCấu tạo首 + 薦 · thủ + tiến nghĩa thành phần: thủ + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 首先推荐; 指科举考试中被取为第一名。Tân Hoa Tự Điển 1.首先推荐。 2.指科举考试中被取为第一名。