首薦 shǒu jiàn · thủ tiến Hán Việt: thủ tiến · Pinyin: shǒu jiàn Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 薦 (tiến)Pinyinshǒu jiànHán Việtthủ tiếnCấu tạo首 + 薦 · thủ + tiến nghĩa thành phần: thủ + tiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以第一名被推薦。唐.薛用弱〈王維〉:「此生不得首薦,義不就試,然已承貴主論託張九臯矣。」