首虜 shǒu lǔ · thủ lỗ Hán Việt: thủ lỗ · Pinyin: shǒu lǔ Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 虜 (lỗ)Pinyinshǒu lǔHán Việtthủ lỗCấu tạo首 + 虜 · thủ + lỗ nghĩa thành phần: thủ + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 首级和俘虏; 偏指首级; 犹斩获。Tân Hoa Tự Điển 1.首级和俘虏。 2.偏指首级。 3.犹斩获。