首行 shǒu xíng · thủ hành Hán Việt: thủ hành · Pinyin: shǒu xíng Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 行 (hành)Pinyinshǒu xíngHán Việtthủ hànhCấu tạo首 + 行 · thủ + hành nghĩa thành phần: thủ + hành