首詞 thủ từ Hán Việt: thủ từ Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 詞 (từ)Hán Việtthủ từCấu tạo首 + 詞 · thủ + từ nghĩa thành phần: thủ + từ Nghĩa EngCihui 首詞 hǒucí n. <lg.> head-word