首认

thủ nhận

Hán Việt: thủ nhận

Tổng quan

hìn tội lỗi là của mình. thú nhận thú nhận ☆Nhìn tội lỗi là của mình.

Cấu tạo: (thủ) + (nhận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hìn tội lỗi là của mình. thú nhận thú nhận ☆Nhìn tội lỗi là của mình.