首議 shǒu yì · thủ nghị Hán Việt: thủ nghị · Pinyin: shǒu yì Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 議 (nghị)Pinyinshǒu yìHán Việtthủ nghịCấu tạo首 + 議 · thủ + nghị nghĩa thành phần: thủ + nghị