首計 shǒu jì · thủ kế Hán Việt: thủ kế · Pinyin: shǒu jì Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 計 (kế)Pinyinshǒu jìHán Việtthủ kếCấu tạo首 + 計 · thủ + kế nghĩa thành phần: thủ + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 首谋。Tân Hoa Tự Điển 1.首谋。