首謀
thủ mưu
Hán Việt: thủ mưu · Pinyin: shǒu móu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 最先谋划;首倡其仪; 主犯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.最先谋划;首倡其仪。 2.主犯。
Eng
- Cihui 首謀 hǒumóu n. mastermind; ringleader
Hán Việt: thủ mưu · Pinyin: shǒu móu