首足 shǒu zú · thủ túc Hán Việt: thủ túc · Pinyin: shǒu zú Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 足 (túc)Pinyinshǒu zúHán Việtthủ túcCấu tạo首 + 足 · thủ + túc nghĩa thành phần: thủ + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头与脚。比喻上下尊卑。Tân Hoa Tự Điển 1.头与脚。比喻上下尊卑。jaJMdict head and legs|the body