首身 thủ thân Hán Việt: thủ thân Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 身 (thân)Hán Việtthủ thânCấu tạo首 + 身 · thủ + thân nghĩa thành phần: thủ + thân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 自首投案。《水滸傳》第一二回:「推司也覷他是個首身的好漢,又與東京街上除了一害,牛二家又沒苦主,把款狀都改得輕了。」