首過 shǒu guò · thủ quá Hán Việt: thủ quá · Pinyin: shǒu guò Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 過 (quá)Pinyinshǒu guòHán Việtthủ quáCấu tạo首 + 過 · thủ + quá nghĩa thành phần: thủ + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自己承认﹑交代过失。Tân Hoa Tự Điển 1.自己承认﹑交代过失。