首逆

shǒu nì thủ nghịch

Hán Việt: thủ nghịch · Pinyin: shǒu nì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (nghịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指造反作乱的为首者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指造反作乱的为首者。