首逢 thủ phùng Hán Việt: thủ phùng Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 逢 (phùng)Hán Việtthủ phùngCấu tạo首 + 逢 · thủ + phùng nghĩa thành phần: thủ + phùng Nghĩa EngCihui 首逢 shǒuféng n. <sport> meet another team for the first game