首過 shǒu guò · thủ quá Hán Việt: thủ quá · Pinyin: shǒu guò Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 過 (quá)Pinyinshǒu guòHán Việtthủ quáCấu tạo首 + 過 · thủ + quá nghĩa thành phần: thủ + quá