首道

shǒu dào thủ đạo

Hán Việt: thủ đạo · Pinyin: shǒu dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时称省治所在的道。亦指该道的道员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称省治所在的道。亦指该道的道员。