首鋼

thủ cương

Hán Việt: thủ cương

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (cương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 首鋼 hǒugāng* ab. Shǒudū Gāngtiě Gōngsī Capital Steel and Iron Works