首難

shǒu nán thủ nan

Hán Việt: thủ nan · Pinyin: shǒu nán

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 首先发难起事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.首先发难起事。

Eng

  • Cihui 首難 hǒunàn v. <trad.> be the first to rise in revolt