首露 thủ lộ Hán Việt: thủ lộ Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 露 (lộ)Hán Việtthủ lộCấu tạo首 + 露 · thủ + lộ nghĩa thành phần: thủ + lộ