首飾盒
thủ sức hạp
Hán Việt: thủ sức hạp · Pinyin: shǒu shì hé
Tổng quan
hộp tráp nhỏ (để đựng đồ tư trang...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quan tài hạng tốt, bình đựng tro hoả táng
Nghĩa
Việt
- Cihui hộp tráp nhỏ (để đựng đồ tư trang...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quan tài hạng tốt, bình đựng tro hoả táng
Eng
- Cihui 首飾盒 hǒushìhé n. jewel case